Ly hôn là giải pháp pháp lý chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa vợ và chồng. Dù là thuận tình hay đơn phương, để quá trình giải quyết được nhanh chóng và đúng quy định, người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ và hiểu rõ quy trình.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ thủ tục ly hôn và các giấy tờ cần thiết theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
1. Hình thức ly hôn
Hiện nay, có hai hình thức ly hôn:
- Ly hôn thuận tình: trường hợp cả hai bên vợ chồng tự nguyện, cùng yêu cầu ly hôn, thống nhất được việc chia tài sản, nuôi con theo đúng quy định của pháp luật.
- Ly hôn theo yêu cầu của một bên (ly hôn đơn phương): trường hợp vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn do không thể tiếp tục chung sống (mâu thuẫn trầm trọng, bị bạo lực, ngoại tình, v.v.), bên còn lại không đồng ý hoặc không hợp tác.
Mỗi hình thức ly hôn đều có những điều kiện khác nhau để có thể được Tòa án giải quyết.
2. Ai là người có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn?
Căn cứ tại Điều 51 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, người có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn bao gồm:
- Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn;
- Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
Ngoài ra, theo Điều 2 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP quy định trường hợp vợ đang mang thai, sinh con, đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi hoặc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong giai đoạn này.
3. Hồ sơ, thủ tục ly hôn.
3.1. Thủ tục ly hôn
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và gửi đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết.
Bước 2: Sau khi tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ hợp lệ, Tòa án thụ lý hồ sơ và ra thông báo nộp tạm ứng án phí.
Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí tại Chi cục Thi hành án và nộp lại biên lai cho Tòa án.
Bước 4: Tòa án ra quyết định thụ lý vụ án.
Bước 5: Tòa án tổ chức phiên hòa giải giữa hai bên theo quy định
- Nếu hòa giải thành: Tòa án lập biên bản và ra quyết định công nhận hòa giải thành.
- Nếu hòa giải không thành: Tòa án lập biên bản hòa giải không thành và đưa vụ án ra xét xử.
3.2. Hồ sơ ly hôn
Khi đã đủ các điều kiện về thuận tình ly hôn hay ly hôn đơn phương theo quy định tại Luật hôn nhân và gia đình 2014, nguyên đơn cần tiến hành chuẩn bị những giấy tờ, hồ sơ sau:
(1) Đơn xin ly hôn: thuận tình ly hôn hoặc ly hôn đơn phương theo mẫu của Tòa án nhân dân có thẩm quyền;
(2) Bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
(3) Bản sao công chứng CMND/CCCD còn hiệu lực;
(4) Bản sao giấy khai sinh của con (nếu có con);
(5) Giấy xác nhận thông tin cư trú;
(6) Bản sao các tài liệu, chứng cứ chứng minh tài sản chung, nợ chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân (nếu có yêu cầu);
(7) Các giấy tờ, tài liệu khác (nếu có yêu cầu).
4. Một số lưu ý quan trọng
Trong thực tế, một số tình huống sẽ yêu cầu bổ sung hồ sơ riêng, nhằm đáp ứng quy định pháp luật và giúp Tòa án có đủ căn cứ để giải quyết.
Trường hợp ly hôn có một bên là người nước ngoài hoặc cư trú ở nước ngoài, cần bổ sung giấy tờ được hợp pháp hóa lãnh sự, kèm bản dịch công chứng sang tiếng Việt. Ví dụ: giấy chứng nhận kết hôn đăng ký ở nước ngoài, giấy khai sinh con có yếu tố nước ngoài hoặc tài liệu chứng minh nơi cư trú của người ở nước ngoài.
Trường hợp ly hôn khi một bên bị Tòa tuyên bố mất tích, hồ sơ cần kèm quyết định tuyên bố mất tích. Nếu một bên đang chấp hành án phạt tù, cần có bản sao bản án và xác nhận của trại giam hoặc cơ quan thi hành án.
Trường hợp ly hôn có tranh chấp liên quan đến nhiều loại tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính, hồ sơ cần kèm hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sở hữu, sao kê ngân hàng, hợp đồng vay, giấy tờ liên quan đến cổ phần, cổ phiếu…
Trường hợp con bị bệnh, khuyết tật hoặc cần điều kiện nuôi dưỡng đặc biệt, nên chuẩn bị hồ sơ y tế, giấy xác nhận của cơ quan chuyên môn để Tòa án xem xét quyền nuôi con.
5. Thời gian ly hôn
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời gian giải quyết của một vụ ly hôn thuận tình kéo dài khoảng 02 – 03 tháng, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn. Nếu cả hai thỏa thuận các vấn đề như phân chia tài sản và quyền nuôi con, quy trình xét xử sẽ diễn ra nhanh chóng.
Trong trường hợp đơn phương ly hôn, thời gian giải quyết thường từ 04 – 06 tháng. Trên thực tế, nếu phát sinh tranh chấp về quyền nuôi con, về tài sản thì thời gian giải quyết còn có thể kéo dài hơn.
Trong một số trường hợp đặc biệt, Toà án có thể gia hạn thời gian xét xử nên có thể kéo dài lâu hơn.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, xác định đúng thẩm quyền Tòa án và hiểu rõ quy trình sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rắc rối pháp lý trong quá trình ly hôn. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về hồ sơ ly hôn, quyền nuôi con, chia tài sản, hoặc đại diện làm thủ tục tại Tòa, STDC Law với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, tận tâm sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi giai đoạn của vụ việc.
